Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
信用风险信用風險

xìn yòng fēng xiǎn

信用风险 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 信用风险 trong tiếng Việt

rủi ro tín dụng

Tra từ liên quan