Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
信标信標

xìn biāo

信标 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 信标 trong tiếng Việt

một tín hiệu

Tra từ liên quan