信用
sự đáng tin cậy; (thương mại) tín dụng; (văn học) tin tưởng và giao nhiệm vụ
sự đáng tin cậy; (thương mại) tín dụng; (văn học) tin tưởng và giao nhiệm vụ
信用 thường mang nghĩa “sự đáng tin cậy”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 信用 cùng cụm 信用卡 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
thẻ tín dụng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.hợp tác xã tín dụng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thẻ tín dụng
›信用危机xìn yòng wēi jīkhủng hoảng tín dụng
›信用社xìn yòng shèhợp tác xã tín dụng
›信用等级xìn yòng děng jímức độ tín dụng
›信条xìn tiáotín điều; điều khoản đức tin
›信用观察xìn yòng guān chátheo dõi tín dụng
›信用评等xìn yòng píng děngxếp hạng tín dụng
›信服xìn fútin tưởng; tin vào; có niềm tin; tôn trọng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.