Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
信托信託

xìn tuō

信托 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 信托 trong tiếng Việt

  1. ủy thác
  2. trái phiếu tín thác (tài chính)
Tra từ liên quan