Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
信管

xìn guǎn

信管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 信管 trong tiếng Việt

kíp nổ (cho thuốc nổ); kíp nổ

Tra từ liên quan