信义区
Khu Tín Nghĩa của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan; Khu Tín Nghĩa của thành phố Cơ Long 基隆市[Ji1 long2 shi4], Đài Loan
Khu Tín Nghĩa của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan; Khu Tín Nghĩa của thành phố Cơ Long 基隆市[Ji1 long2 shi4], Đài Loan
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Xã Tín Nghĩa ở huyện Nam Đầu 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], trung Đài Loan
›信义xìn yìthiện chí; danh dự; tín nhiệm và chính nghĩa
›信号xìn hàotín hiệu
›信号灯xìn hào dēngđèn tín hiệu; đèn xi nhan
›信号台xìn hào táitrạm tín hiệu
›信号处理xìn hào chǔ lǐxử lý tín hiệu
›信托xìn tuōủy thác; trái phiếu tín thác (tài chính)
›信经xìn jīngKinh Tin Kính (phần của thánh lễ Công giáo)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.