剿袭
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
剿袭
biến thể của 抄襲|抄袭[chao1 xi2]
Giản thể剿袭
Phồn thể剿襲
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng