Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剿袭剿襲

chāo xí

剿袭 là gì?

剿袭 [chāo xí] có nghĩa là biến thể của 抄襲|抄袭[chao1 xi2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剿袭 trong tiếng Việt

biến thể của 抄襲|抄袭[chao1 xi2]

Cách đọc và ghi nhớ 剿袭

剿袭 được đọc là chāo xí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 抄襲|抄袭[chao1 xi2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan