Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
创举創舉

chuàng jǔ

创举 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 创举 trong tiếng Việt

công trình tiên phong

Tra từ liên quan