Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
划一劃一

huà yī

划一 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 划一 trong tiếng Việt

  1. đồng nhất
  2. tiêu chuẩn hóa
Tra từ liên quan