Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
创练創練

chuàng liàn

创练 là gì?

创练 [chuàng liàn] có nghĩa là hình thành và huấn luyện (đơn vị quân đội); tạo ra và luyện tập (một môn võ); rèn luyện bản thân (qua kinh nghiệm thực tế).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 创练 trong tiếng Việt

  1. hình thành và huấn luyện (đơn vị quân đội)
  2. tạo ra và luyện tập (một môn võ)
  3. rèn luyện bản thân (qua kinh nghiệm thực tế)

Cách đọc và ghi nhớ 创练

创练 được đọc là chuàng liàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hình thành và huấn luyện (đơn vị quân đội); tạo ra và luyện tập (một môn võ); rèn luyện bản thân (qua kinh nghiệm thực tế)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan