Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
创记录創記錄

chuàng jì lù

创记录 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 创记录 trong tiếng Việt

thiết lập kỷ lục

Tra từ liên quan