Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剿匪

jiǎo fěi

剿匪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剿匪 trong tiếng Việt

gửi lực lượng vũ trang để trấn áp

Tra từ liên quan