Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吉兰丹河吉蘭丹河

Jí lán dān Hé

吉兰丹河 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吉兰丹河 trong tiếng Việt

sông Kelantan của Malaysia, gần biên giới Thái Lan

Tra từ liên quan