Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吊环吊環

diào huán

吊环 là gì?

吊环 [diào huán] có nghĩa là vòng treo (thể dục dụng cụ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吊环 trong tiếng Việt

vòng treo (thể dục dụng cụ)

Cách đọc và ghi nhớ 吊环

吊环 được đọc là diào huán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vòng treo (thể dục dụng cụ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan