Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吊带衫吊帶衫

diào dài shān

吊带衫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吊带衫 trong tiếng Việt

  1. áo hai dây
  2. áo hai dây mỏng
  3. áo không tay
Tra từ liên quan