Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吉祥物

jí xiáng wù

吉祥物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吉祥物 trong tiếng Việt

linh vật

Tra từ liên quan