Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吉尔达吉爾達

jí ěr dá

吉尔达 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吉尔达 trong tiếng Việt

gelada (Theropithecus gelada), loài khỉ ăn cỏ ở Ethiopia giống khỉ đầu chó

Tra từ liên quan