吉尔达吉爾達 jí ěr dá 吉尔达 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吉尔达 trong tiếng Việt gelada (Theropithecus gelada), loài khỉ ăn cỏ ở Ethiopia giống khỉ đầu chó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan