吊扣 là gì?
吊扣 [diào kòu] có nghĩa là đình chỉ (giấy phép, v.v.).
Nghĩa của từ 吊扣 trong tiếng Việt
đình chỉ (giấy phép, v.v.)
Cách đọc và ghi nhớ 吊扣
吊扣 được đọc là diào kòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đình chỉ (giấy phép, v.v.)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .