吊挂 là gì?
吊挂 [diào guà] có nghĩa là treo; lơ lửng.
Nghĩa của từ 吊挂 trong tiếng Việt
- treo
- lơ lửng
Cách đọc và ghi nhớ 吊挂
吊挂 được đọc là diào guà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “treo; lơ lửng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .