Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吊挂吊掛

diào guà

吊挂 là gì?

吊挂 [diào guà] có nghĩa là treo; lơ lửng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吊挂 trong tiếng Việt

  1. treo
  2. lơ lửng

Cách đọc và ghi nhớ 吊挂

吊挂 được đọc là diào guà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “treo; lơ lửng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan