Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吉兰丹吉蘭丹

Jí lán dān

吉兰丹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吉兰丹 trong tiếng Việt

Kelantan (bang của Malaysia)

Tra từ liên quan