Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吊打

diào dǎ

吊打 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吊打 trong tiếng Việt

treo ai đó lên và đánh; (ví von) (lóng) áp đảo đối thủ; hoàn toàn chiếm ưu thế

Tra từ liên quan