Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吊床

diào chuáng

吊床 là gì?

吊床 [diào chuáng] có nghĩa là võng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吊床 trong tiếng Việt

võng

Cách đọc và ghi nhớ 吊床

吊床 được đọc là diào chuáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “võng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan