吊斗
(một thùng chứa) được treo hoặc mang dưới; dòng xe cáp, gầu cáp treo
(một thùng chứa) được treo hoặc mang dưới; dòng xe cáp, gầu cáp treo
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
treo; lơ lửng
›吊杆diào gāncần treo (tức là thanh ngang để treo đồ)
›吊打diào dǎtreo ai đó lên và đánh; (ví von) (lóng) áp đảo đối thủ; hoàn toàn chiếm ưu thế
›吊杠diào gàngxà treo (thể dục dụng cụ)
›吊楼diào lóunhà treo trên sông, được chống phía sau bằng cọc; nhà xây ở khu vực đồi núi, được chống bằng cọc
›吊桥diào qiáocầu kéo; cầu treo
›吊死diào sǐchết treo; tự treo cổ
›吊扣diào kòuđình chỉ (giấy phép, v.v.)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.