Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吉特巴

jí tè bā

吉特巴 là gì?

吉特巴 [jí tè bā] có nghĩa là jitterbug (từ mượn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吉特巴 trong tiếng Việt

jitterbug (từ mượn)

Cách đọc và ghi nhớ 吉特巴

吉特巴 được đọc là jí tè bā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “jitterbug (từ mượn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan