吉特巴 là gì?
吉特巴 [jí tè bā] có nghĩa là jitterbug (từ mượn).
Nghĩa của từ 吉特巴 trong tiếng Việt
jitterbug (từ mượn)
Cách đọc và ghi nhớ 吉特巴
吉特巴 được đọc là jí tè bā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “jitterbug (từ mượn)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .