Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吉尔吉斯吉爾吉斯

Jí ěr jí sī

吉尔吉斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吉尔吉斯 trong tiếng Việt

Kyrgyz; Kyrgyzstan

Tra từ liên quan