吉尔吉斯族
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
吉尔吉斯族
nhóm dân tộc Kyrgyz; cũng viết là 柯爾克孜族|柯尔克孜族[Ke1 er3 ke4 zi1 zu2]
Giản thể吉尔吉斯族
Phồn thể吉爾吉斯族
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng