Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吉尔吉斯族吉爾吉斯族

Jí ěr jí sī zú

吉尔吉斯族 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吉尔吉斯族 trong tiếng Việt

nhóm dân tộc Kyrgyz; cũng viết là 柯爾克孜族|柯尔克孜族[Ke1 er3 ke4 zi1 zu2]

Tra từ liên quan