Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

diào

吊 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吊 trong tiếng Việt

treo; treo lên; treo người

Tra từ liên quan