Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吊机吊機

diào jī

吊机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吊机 trong tiếng Việt

cần cẩu; máy trục

Tra từ liên quan