吉尔伯特
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
吉尔伯特
Gilbert (tên)
Giản thể吉尔伯特
Phồn thể吉爾伯特
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng