Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呼应呼應

hū yìng

呼应 là gì?

呼应 [hū yìng] có nghĩa là tuân theo; vang lại; tương quan tốt; (ngôn ngữ học) sự hòa hợp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呼应 trong tiếng Việt

  1. tuân theo
  2. vang lại
  3. tương quan tốt
  4. (ngôn ngữ học) sự hòa hợp

Cách đọc và ghi nhớ 呼应

呼应 được đọc là hū yìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuân theo; vang lại; tương quan tốt; (ngôn ngữ học) sự hòa hợp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan