Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呼啸而过呼嘯而過

hū xiào ér guò

呼啸而过 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呼啸而过 trong tiếng Việt

huýt sáo mà đi qua; lao vụt qua; vọt qua

Tra từ liên quan