呼朋引伴
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
呼朋引伴
tập hợp bạn bè; hợp thành nhóm
Giản thể呼朋引伴
Phồn thể呼朋引伴
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng