Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呼机呼機

hū jī

呼机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呼机 trong tiếng Việt

máy nhắn tin

Tra từ liên quan