Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呼救

hū jiù

呼救 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呼救 trong tiếng Việt

kêu cứu

Tra từ liên quan