Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呼朋引类呼朋引類

hū péng yǐn lèi

呼朋引类 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呼朋引类 trong tiếng Việt

kêu gọi tất cả những người cùng hội nhóm; thuê một đám đông (thường để tạo hiệu ứng hoặc ủng hộ giả tạo)

Tra từ liên quan