Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呼啦啦

hū lā lā

呼啦啦 là gì?

呼啦啦 [hū lā lā] có nghĩa là âm thanh vỗ cánh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呼啦啦 trong tiếng Việt

âm thanh vỗ cánh

Cách đọc và ghi nhớ 呼啦啦

呼啦啦 được đọc là hū lā lā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “âm thanh vỗ cánh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan