呼声呼聲 hū shēng 呼声 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 呼声 trong tiếng Việt tiếng hô; hàm ý ý kiến hoặc yêu cầu, đặc biệt là của một nhóm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan