Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呼声呼聲

hū shēng

呼声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呼声 trong tiếng Việt

tiếng hô; hàm ý ý kiến hoặc yêu cầu, đặc biệt là của một nhóm

Tra từ liên quan