Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大号大號

dà hào

大号 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 大号 trong tiếng Việt

kèn tuba; cỡ lớn (quần áo, chữ in, v.v.); (lịch sự) tên (của bạn); (khẩu ngữ) đi số hai; đi đại tiện

Tra từ liên quan