大萝卜大蘿蔔 dà luó bo 大萝卜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大萝卜 trong tiếng Việt xem 白蘿蔔|白萝卜[bai2 luo2 bo5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan