大盖帽大蓋帽 dà gài mào 大盖帽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大盖帽 trong tiếng Việt mũ kê pi; mũ công vụ; mũ lưỡi trai 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan