Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大解

dà jiě

大解 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大解 trong tiếng Việt

đại tiện; đi nặng

Tra từ liên quan