Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大踏步

dà tà bù

大踏步 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大踏步 trong tiếng Việt

  1. sải bước lớn
  2. (ví von) tiến những bước lớn
Tra từ liên quan