大言不惭
khoe khoang không biết xấu hổ; nói phét
khoe khoang không biết xấu hổ; nói phét
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khoa trương; khoe khoang
›大谈特谈dà tán tè tánnói mãi không ngừng về
›大话骰dà huà tóutrò chơi xúc xắc nói dối (trò chơi xúc xắc)
›大谈dà tánnói huyên thuyên; tán dóc
›大计dà jìchương trình quy mô lớn có tầm quan trọng lâu dài; dự án quan trọng hàng đầu; suy nghĩ lớn; kiểm toán quốc…
›大解dà jiěđại tiện; đi nặng
›大角星Dà jiǎo xīngSao Arcturus (ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Mục Phu 牧伕座|牧夫座[Mu4 fu1 zuo4])
›大调dà diàogiọng trưởng (trong âm nhạc)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.