Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大规模大規模

dà guī mó

大规模 là gì?

大规模 [dà guī mó] có nghĩa là quy mô lớn; rộng rãi; phạm vi rộng; quy mô rộng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大规模 trong tiếng Việt

  1. quy mô lớn
  2. rộng rãi
  3. phạm vi rộng
  4. quy mô rộng

Cách đọc và ghi nhớ 大规模

大规模 được đọc là dà guī mó, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quy mô lớn; rộng rãi; phạm vi rộng; quy mô rộng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan