大规模 là gì?
大规模 [dà guī mó] có nghĩa là quy mô lớn; rộng rãi; phạm vi rộng; quy mô rộng.
Nghĩa của từ 大规模 trong tiếng Việt
- quy mô lớn
- rộng rãi
- phạm vi rộng
- quy mô rộng
Cách đọc và ghi nhớ 大规模
大规模 được đọc là dà guī mó, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quy mô lớn; rộng rãi; phạm vi rộng; quy mô rộng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .