Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
聊备
liáo bèi

cung cấp tạm thời; dùng tạm thời như

Cụm từ
聊以解闷
liáo yǐ jiě mèn

dùng để giảm bớt nỗi buồn chán ở một mức độ nào đó

Cụm từ
聊以自慰
liáo yǐ zì wèi

tìm chút an ủi (thành ngữ); tìm sự nhẹ nhõm trong

Thành ngữ
聊以塞责
liáo yǐ sè zé

để tạm hoàn thành trách nhiệm của mình; để cho qua chuyện

Cụm từ
聊以
liáo yǐ

dùng nó (hoặc làm gì đó) với mục đích (giảm đói, đỡ buồn chán, v.v.) ở mức độ nào đó

Cụm từ
聊且
liáo qiě

tạm thời; trước mắt

Cụm từ
liáo

(khẩu ngữ) trò chuyện; (văn học) tạm thời; một lúc; (văn học) hơi; một chút; (văn học) dựa vào

Khẩu ngữ
聆讯
líng xùn

phiên điều trần (pháp luật)

Cụm từ
聆听
líng tīng

lắng nghe (một cách tôn trọng)

Cụm từ
líng

(văn học) nghe; lắng nghe

Từ vựng
dān

tai không vành

Từ vựng
耿马县
Gěng mǎ xiàn

huyện tự trị dân tộc Thái và Va Cảnh Mã ở Lâm Thương 臨滄|临沧[Lin2 cang1], Vân Nam

Cụm từ
耿马傣族佤族自治县
Gěng mǎ Dǎi zú Wǎ zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Thái và Va Cảnh Mã ở Lâm Thương 臨滄|临沧[Lin2 cang1], Vân Nam

Cụm từ
耿饼
gěng bǐng

hồng khô (từ làng Geng, Heze 荷澤|荷泽, Sơn Đông)

Cụm từ
耿耿于怀
gěng gěng yú huái

để tâm nỗi buồn (thành ngữ); trăn trở

Thành ngữ
耿耿
gěng gěng

sáng; tận tụy; có điều gì đó trong lòng; phiền muộn

Cụm từ
耿直
gěng zhí

thành thật; thẳng thắn; chân thành

Cụm từ
耿介
gěng jiè

ngay thẳng và xuất chúng

Cụm từ
gěng

(văn học) sáng sủa; rực rỡ; trung thực; ngay thẳng

Từ vựng
耽误
dān wu

trì hoãn; làm chậm trễ; lãng phí thời gian; cản trở

Cụm từ
耽美
dān měi

(tiếng lóng) tình yêu nam giới, còn gọi là BL (thể loại văn học trực tuyến homoerotic)

Tiếng lóng xã hội
耽溺
dān nì

đắm chìm vào; lún sâu vào

Cụm từ
耽搁
dān ge

chậm trễ; trì hoãn; dừng lại

Cụm từ
耽忧
dān yōu

biến thể của 擔憂|担忧[dan1 you1]

Cụm từ
耽心
dān xīn

biến thể của 擔心|担心[dan1 xin1]

Cụm từ
dān

đắm chìm; trì hoãn

Từ vựng
dān

biến thể của 聃[dan1]

Từ vựng
耷拉
dā la

rũ xuống; lủng lẳng

Cụm từ

tai rủ xuống

Từ vựng
耶鲁大学
Yē lǔ Dà xué

Đại học Yale

Cụm từ