Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
广宁廣寧

Guǎng níng

广宁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 广宁 trong tiếng Việt

huyện Quảng Ninh, Triệu Khánh 肇慶|肇庆[Zhao4 qing4], Quảng Đông

Tra từ liên quan