Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
广播员廣播員

guǎng bō yuán

广播员 là gì?

广播员 [guǎng bō yuán] có nghĩa là phát thanh viên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 广播员 trong tiếng Việt

phát thanh viên

Cách đọc và ghi nhớ 广播员

广播员 được đọc là guǎng bō yuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phát thanh viên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan