Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
圣典
shèng diǎn

văn bản linh thiêng; kinh điển

Cụm từ
圣克鲁斯岛
Shèng kè lǔ sī Dǎo

Đảo Santa Cruz, ngoài khơi bờ biển California

Cụm từ
圣克鲁斯
Shèng kè lǔ sī

Santa Cruz

Cụm từ
圣僧
shèng sēng

tăng lữ cao cấp

Cụm từ
圣像
shèng xiàng

biểu tượng; mang tính biểu tượng; hình ảnh tôn giáo; nhân vật (như Khổng Tử, Đức Phật, Chúa Giêsu, Đức Trinh Nữ Maria v.v.); LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
圣保罗
Shèng bǎo luó

Thánh Phaolô; São Paulo, thành phố ở Brazil

Cụm từ
圣佛明节
Shèng fó míng jié

Lễ hội San Fermín, lễ hội tổ chức hàng năm ở Pamplona, Tây Ban Nha

Cụm từ
圣但尼
Shèng dàn ní

Thánh Denis hoặc Thánh Dennis

Cụm từ
圣伯多禄大殿
Shèng bó duō lù Dà diàn

Vương cung thánh đường Thánh Phêrô, Thành Vatican

Cụm từ
圣代
shèng dài

món sundae (từ mượn)

Cụm từ
圣人
shèng rén

bậc thánh; Đức Thánh (tức Khổng Tử); (cách xưng tôn kính vua chúa thời xưa) Thánh thượng; (tôn giáo) thánh nhân

Cụm từ
圣事
shèng shì

Bí tích thánh lễ; nghi thức Kitô giáo (đặc biệt là Công giáo); cũng gọi là 聖禮|圣礼 trong đạo Tin Lành

Cụm từ
圣上
shèng shàng

cách xưng hô của cận thần hoặc đại thần dành cho Hoàng đế đương triều

Cụm từ
shèng

thánh; thiêng liêng; vị thánh; nhà hiền triết

Từ vựng
聒耳
guō ěr

chói tai; đinh tai nhức óc

Cụm từ
聒噪
guō zào

ồn ào; ầm ĩ

Cụm từ
guō

ồn ào; ầm ĩ; ồn không chịu nổi

Từ vựng
tiāo

ù tai

Từ vựng
聊斋志异
Liáo zhāi Zhì yì

Liêu Trai Chí Dị, sách truyện thời nhà Thanh của 蒲松齡|蒲松龄[Pu2 Song1 ling2]

Cụm từ
聊赖
liáo lài

chịu đựng sự buồn chán

Cụm từ
聊表寸心
liáo biǎo cùn xīn

(quà tặng) thể hiện tấm lòng nhỏ bé

Cụm từ
聊生
liáo shēng

kiếm sống (đặc biệt khi mang nghĩa tiêu cực)

Cụm từ
聊叙
liáo xù

nói một cách thăm dò

Cụm từ
聊天室
liáo tiān shì

phòng chat

Cụm từ
聊天儿
liáo tiān r

biến thể er hoá của 聊天[liao2 tian1]

Cụm từ
聊天
liáo tiān

trò chuyện; tán gẫu

Cụm từ
聊城市
Liáo chéng shì

thành phố cấp địa khu Liêu Thành ở Sơn Đông

Cụm từ
聊城
Liáo chéng

thành phố cấp địa khu Liêu Thành ở Sơn Đông

Cụm từ
聊胜于无
liáo shèng yú wú

tốt hơn là không có gì (thành ngữ)

Thành ngữ
聊备一格
liáo bèi yī gé

dùng như giải pháp tạm thời; làm chiếu lệ; tượng trưng; danh nghĩa

Cụm từ