广外廣外 Guǎng Wài 广外 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 广外 trong tiếng Việt viết tắt của 廣東外語外貿大學|广东外语外贸大学[Guang3 dong1 Wai4 yu3 Wai4 mao4 Da4 xue2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan