广播廣播 guǎng bō 广播 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 广播 trong tiếng Việt phát sóngLT:個|个[ge4]phát thanh(trang trọng) truyền bácông bố 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan