Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
广播廣播

guǎng bō

广播 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 广播 trong tiếng Việt

  1. phát sóng
  2. LT:個|个[ge4]
  3. phát thanh
  4. (trang trọng) truyền bá
  5. công bố
Tra từ liên quan